Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undersong

/'ʌndәsɒŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undersong

//

* danh từ
  • điệp khúc; nhạc điệu nền
  • ý đồ thầm kín
Định nghĩa tiếng Anh

n. The burden of a song; the chorus; the refrain. n. Accompanying strain; subordinate and underlying meaning; accompaniment; undertone.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...