undersown
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undersown
//
- past và past part của undersow
Định nghĩa tiếng Anh
past participle of undersow
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
past participle of undersow
Đang tải...