Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undersown

//

  • past và past part của undersow
Định nghĩa tiếng Anh

past participle of undersow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...