Từ điển Anh–Việt

112.602 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

understand God’s will

/ˌʌndərˈstænd ɡɒdz wɪl/

Nghĩa thường dùng

hiểu ý Chúa cụm từ

“He strives to understand God’s will for his life.”Anh ấy cố gắng hiểu ý Chúa cho cuộc sống của mình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...