understand character development
Nghĩa thường dùng
“Understanding character development is key to analyzing a story.”Hiểu sự phát triển của nhân vật là chìa khóa để phân tích một câu chuyện.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Understanding character development is key to analyzing a story.”Hiểu sự phát triển của nhân vật là chìa khóa để phân tích một câu chuyện.
Đang tải...