Từ điển Anh–Việt

111.854 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

understand complexities

/ˌʌndərˈstænd kəmˈplɛksɪtiz/

Nghĩa thường dùng

hiểu phức tạp cụm từ

“Philosophers strive to understand complexities of human existence.”Các nhà triết học cố gắng hiểu những phức tạp của sự tồn tại con người.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...