Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

understand food labels

/ˌʌndərˈstænd fuːd ˈleɪbəlz/

Nghĩa thường dùng

hiểu nhãn thực phẩm cụm từ

“It’s crucial to understand food labels when shopping.”Việc hiểu nhãn thực phẩm khi mua sắm là rất quan trọng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...