Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

understand music composition

/ˌʌndərˈstænd ˈmjuːzɪk kəmˈpəʊzɪʃən/

Nghĩa thường dùng

hiểu về sáng tác âm nhạc cụm từ

“Students need to understand music composition for better songwriting.”Học sinh cần hiểu về sáng tác âm nhạc để viết bài hát tốt hơn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...