Từ điển Anh–Việt

111.862 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

understand principles

/ˌʌndərˈstænd ˈprɪnsəplz/

Nghĩa thường dùng

hiểu các quy tắc hoặc niềm tin cơ bản cụm từ

“It's essential to understand principles of philosophy.”Điều thiết yếu là phải hiểu các nguyên tắc triết học.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...