Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

understandability

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

understandability

//

* danh từ
  • tính chất có thể hiểu được
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of comprehensible language or thought

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...