Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #13139

understatement

/'ʌndə'steitmənt/

danh từ

  • sự nói bớt, sự nói giảm đi; sự nói không đúng sự thật
  • báo cáo không đúng sự thật
Định nghĩa tiếng Anh

n. a statement that is restrained in ironic contrast to what might have been said

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...