Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

understrapper

/'ʌndə,stræpə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

understrapper

/'ʌndə,stræpə/

danh từ

  • kuồm thộng['ʌndə'strɑ:təm]

danh từ

  • (địa lý,địa chất) tầng dưới
Định nghĩa tiếng Anh

n. A petty fellow; an inferior agent; an underling.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...