Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

understratum

/'ʌndə'strɑ:təm/

danh từ

  • (địa lý,địa chất) tầng dưới
Định nghĩa tiếng Anh

n. The layer, or stratum, of earth on which the mold, or\n soil, rests; subsoil.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...