Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #21262

undertaker

/,ʌndə'teikə/

danh từ

  • người làm
  • người nhận làm, người đảm đương gánh vác
  • người làm nghề lo việc đám ma
Biến thể từ undertakers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n one whose business is the management of funerals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...