Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undertaker

/,ʌndə'teikə/ Collins ★ phổ biến #21262
Biến thể từ undertakers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undertaker

/,ʌndə'teikə/

danh từ

  • người làm
  • người nhận làm, người đảm đương gánh vác
  • người làm nghề lo việc đám ma
Định nghĩa tiếng Anh

n one whose business is the management of funerals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...