underthings
/'ʌndә,θiŋz/ phổ biến #37814
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
underthings
//
* danh từ số nhiều- quần áo lót phụ nữ
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...