undertint
/'ʌndətint/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undertint
/'ʌndətint/
danh từ
- màu nhạt, màu dịu
- (hội họa) độ trung gian
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...