Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undertook

/,ʌndə'teik/

ngoại động từ undertook; undertaken

  • làm, định làm
  • nhận làm, cam kết
    • I can't undertake to do that: tôi không thể nhận làm điều đó
  • bảo đảm, cam đoan
    • I will undertake that it will not transpire: tôi cam đoan rằng điều đó sẽ không bị lộ ra

nội động từ

  • (thông tục) làm nghề lo liệu đám ma
  • (từ cổ,nghĩa cổ) hứa làm, cam đoan làm được
Định nghĩa tiếng Anh

v enter upon an activity or enterprise\nv accept as a challenge\nv promise to do or accomplish\nv enter into a contractual arrangement\nv accept as a charge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...