Từ điển Anh–Việt

112,388 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

underutilized items

cụm từ

  • các vật dụng không được sử dụng hết công suất hoặc không được dùng đến
    • underutilized items in storage: các vật dụng không được sử dụng trong kho
    • sell underutilized items: bán các vật dụng không được sử dụng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...