Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underwear

/'ʌndəweə/ Oxford 3000Collins ★ phổ biến #6524

Nghĩa thường dùng

đồ lót danh từ

“He bought new underwear for the trip.”Anh ấy đã mua đồ lót mới cho chuyến đi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underwear

/'ʌndəweə/

danh từ

  • quần áo trong, quần áo lót
Định nghĩa tiếng Anh

n. undergarment worn next to the skin and under the outer garments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...