underweight
Nghĩa thường dùng
“She is underweight for her age.”Cô ấy nhẹ cân so với độ tuổi của mình.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
underweight
/'ʌndə'weit/
tính từ
- nhẹ cân
danh từ
- trọng lượng quá nhẹ
Định nghĩa tiếng Anh
s being very thin
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She is underweight for her age.”Cô ấy nhẹ cân so với độ tuổi của mình.
s being very thin
Đang tải...