Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23905

underweight

/'ʌndə'weit/

tính từ

  • nhẹ cân

danh từ

  • trọng lượng quá nhẹ
Định nghĩa tiếng Anh

s being very thin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...