Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

underwent

/,ʌndə'gou/

ngoại động từ underwent; undergone

  • chịu, bị, trải qua
    • to undergo a great change: bị thay đổi lớn
    • to undergo hard trials: chịu đựng những thử thách gay go
Định nghĩa tiếng Anh

v pass through

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...