Từ điển Anh–Việt

112.290 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underworld

/'ʌndəwə:ld/ Collins ★ phổ biến #12970
Biến thể từ underworlds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underworld

/'ʌndəwə:ld/

danh từ

  • trần thế, thế gian, trần gian
  • âm phủ, địa ngục
  • bọn vô lại, lớp cặn bã của xã hội
  • (văn học) đối cực
Định nghĩa tiếng Anh

n. the criminal class

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...