Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12970

underworld

/'ʌndəwə:ld/

danh từ

  • trần thế, thế gian, trần gian
  • âm phủ, địa ngục
  • bọn vô lại, lớp cặn bã của xã hội
  • (văn học) đối cực
Biến thể từ underworlds số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the criminal class

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...