Underwriter
//
- (Econ) Người bảo hiểm.+ Là người đồng ý chịu sự rủi ro hoặc một phần rủi ro và đổi lại được nhận một khoản gọi là phí bảo hiểm.
Biến thể từ
underwriters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n a banker who deals chiefly in underwriting new securities\nn an agent who sells insurance\nn a financial institution that sells insurance