Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #17311

Underwriter

//

  • (Econ) Người bảo hiểm.+ Là người đồng ý chịu sự rủi ro hoặc một phần rủi ro và đổi lại được nhận một khoản gọi là phí bảo hiểm.
Biến thể từ underwriters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a banker who deals chiefly in underwriting new securities\nn an agent who sells insurance\nn a financial institution that sells insurance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...