Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undeservedly

phổ biến #43070
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undeservedly

//

* phó từ
  • không công bằng
  • không xứng đáng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an unmerited manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...