Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undesigned

/'ʌndi'zaind/

tính từ

  • không cố ý, không định trước
    • undesigned act: hành động không cố ý
  • bất ngờ, không dè
    • undesigned result: kết quả không ngờ
Định nghĩa tiếng Anh

a. not done or made or performed with purpose or intent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...