Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undesigned

/'ʌndi'zaind/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undesigned

/'ʌndi'zaind/

tính từ

  • không cố ý, không định trước
    • undesigned act: hành động không cố ý
  • bất ngờ, không dè
    • undesigned result: kết quả không ngờ
Định nghĩa tiếng Anh

a. not done or made or performed with purpose or intent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...