Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undesirability

/'ʌndi,zaiərə'biliti/ phổ biến #45247
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undesirability

/'ʌndi,zaiərə'biliti/

danh từ

  • tình trạng không ai ưa
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality possessed by something that should be avoided

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...