undesired
/'ʌndi'zaiəd/ phổ biến #29292
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undesired
/'ʌndi'zaiəd/
tính từ
- không được ưa thích, không được cầu xin
Định nghĩa tiếng Anh
s. not desired
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. not desired
Đang tải...