Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undespairing

/'ʌndis'peəriɳ/

tính từ

  • không thất vọng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...