Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15660

undetected

/'ʌndi'tektid/

tính từ

  • không bị phát hiện, không bị khám phá ra
Định nghĩa tiếng Anh

a. not perceived or discerned

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...