Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18940

undeterred

/'ʌndi'tə:d/

tính từ

  • (: by) không bị ngăn chặn, không ngã lòng, không nao núng
Định nghĩa tiếng Anh

s. not deterred

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...