Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14364

undeveloped

/'ʌndi'veləpt/

tính từ

  • không mở mang, không khuếch trương, không phát triển
  • không khai khẩn (đất đai); không lớn (thú); còi (cây)
  • chưa rửa (ảnh)
  • chưa được phát triển (nước)
  • không luyện tập, không rèn luyện, không mở mang trí tuệ, dốt (người)
    • undeveloped mind: óc dốt nát
Định nghĩa tiếng Anh

a. not developed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...