Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undiagnosed

/,ʌn'daiә^nәjzd, 'ʌn,daiә^'n-/ phổ biến #22623
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undiagnosed

//

* tính từ
  • không được chẩn đoán; chẩn đoán không ra
Định nghĩa tiếng Anh

s. eluding diagnosis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...