Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undidactic

//

* tính từ
  • không mô phạm; không sư phạm; không có tính cách nhà giáo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...