Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undidactic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undidactic

//

* tính từ
  • không mô phạm; không sư phạm; không có tính cách nhà giáo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...