Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undies

/'ʌndiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undies

/'ʌndiz/

danh từ số nhiều

  • (thông tục) quần áo trong, quần áo lót (của đàn bà)
Định nghĩa tiếng Anh

n. women's underwear

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...