Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undies

/'ʌndiz/

danh từ số nhiều

  • (thông tục) quần áo trong, quần áo lót (của đàn bà)
Định nghĩa tiếng Anh

n. women's underwear

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...