Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #19524

undifferentiated

//

* tính từ
  • không phân biệt được, vô định hình
  • không phân hoá, chưa phân hoá
Định nghĩa tiếng Anh

a. not differentiated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...