Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undiffused

/'ʌndi'fju:zd/

tính từ

  • không khuếch tán; chiếu thẳng (ánh sáng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...