undiffused
/'ʌndi'fju:zd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undiffused
/'ʌndi'fju:zd/
tính từ
- không khuếch tán; chiếu thẳng (ánh sáng)
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...