Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undigested

/'ʌndi'dʤestid/ phổ biến #32095
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undigested

/'ʌndi'dʤestid/

tính từ

  • không tiêu hoá; chưa tiêu
  • (nghĩa bóng) lộn xộn (sự kiện...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. not thought over and arranged systematically in the mind; not absorbed or assimilated mentally s. not digested

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...