Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undigestible

/,ʌndɪ'dʒestəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undigestible

//

* tính từ
  • không tiêu hoá được; khó tiêu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Indigestible.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...