Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undiligent

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undiligent

//

* tính từ
  • không chuyên cần; không cố gắng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...