Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undiluted

/'ʌndai'lju:tid/ phổ biến #27081
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undiluted

/'ʌndai'lju:tid/

tính từ

  • không bị loãng ra, không bị pha loãng
Định nghĩa tiếng Anh

a. not diluted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...