Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #36553

undirected

/'ʌndi'rektid/

tính từ

  • không có địa chỉ (thư)
  • không được hướng dẫn
  • không có mệnh lệnh; không có chỉ dẫn
Định nghĩa tiếng Anh

s aimlessly drifting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...