Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undiscerning

/'ʌndi'sə:niɳ/

tính từ

  • không biết nhận ra; không biết phân biệt
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking discernment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...