undiscerning
/'ʌndi'sə:niɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undiscerning
/'ʌndi'sə:niɳ/
tính từ
- không biết nhận ra; không biết phân biệt
Định nghĩa tiếng Anh
a. lacking discernment
Từ điển Anh–Việt
112.507 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. lacking discernment
Đang tải...