Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undisciplinable

/,ʌn'disiplinәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undisciplinable

//

* tính từ
  • không tuân thủ kỷ luật; không vâng lời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...