Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21011

undisciplined

/ʌn'disiplind/

tính từ

  • không vào khuôn phép, vô kỷ luật
Định nghĩa tiếng Anh

s. not subjected to discipline\ns. lacking in discipline or control

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...