Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undiscomfited

/'ʌndis'kʌmfitid/

tính từ

  • không bối rối, không lúng túng
  • (quân sự) không bị đánh bại, không bị tiêu diệt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...