Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undiscomfited

/'ʌndis'kʌmfitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undiscomfited

/'ʌndis'kʌmfitid/

tính từ

  • không bối rối, không lúng túng
  • (quân sự) không bị đánh bại, không bị tiêu diệt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...