Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undiscouraged

/'ʌndis'kʌridʤd/

tính từ

  • không nản chí, không nản lòng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...