Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undiscoverable

/'ʌndis'kauntəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undiscoverable

/'ʌndis'kauntəbl/

tính từ

  • không thể phát hiện được, không thể tìm ra được
Định nghĩa tiếng Anh

s not able to be ascertained; resisting discovery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...