undiscoverable
/'ʌndis'kauntəbl/
tính từ
- không thể phát hiện được, không thể tìm ra được
Định nghĩa tiếng Anh
s not able to be ascertained; resisting discovery
112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s not able to be ascertained; resisting discovery
Đang tải...