Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undiscriminating

/'ʌndis'krimineitiɳ/ phổ biến #43078
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undiscriminating

/'ʌndis'krimineitiɳ/

tính từ

  • không biết phân biệt, không biết suy xét
  • bừa, ẩu
Định nghĩa tiếng Anh

a. not discriminating

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...