Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43078

undiscriminating

/'ʌndis'krimineitiɳ/

tính từ

  • không biết phân biệt, không biết suy xét
  • bừa, ẩu
Định nghĩa tiếng Anh

a. not discriminating

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...