Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27826

undisguised

/'ʌndis'kʌst/

tính từ

  • không nguỵ trang, không đổi lốt
  • không giả vờ, thành thật
Định nghĩa tiếng Anh

s. plain to see

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...