Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undismayed

/'ʌndis'meid/

tính từ

  • không nao núng
Định nghĩa tiếng Anh

s unshaken in purpose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...