Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undismayed

/'ʌndis'meid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undismayed

/'ʌndis'meid/

tính từ

  • không nao núng
Định nghĩa tiếng Anh

s unshaken in purpose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...