Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undispersed

/'ʌndis'pə:st/

tính từ

  • không bị giải tán, không phân tán
  • không bị xua tan, không tan tác
  • không bị rác rác, không bị gieo vãi
  • không gieo rắc, không lan truyền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...