Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undispersed

/'ʌndis'pə:st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undispersed

/'ʌndis'pə:st/

tính từ

  • không bị giải tán, không phân tán
  • không bị xua tan, không tan tác
  • không bị rác rác, không bị gieo vãi
  • không gieo rắc, không lan truyền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...